學華語Kaori Dict

難過

giản thể: 难过

nánguò

ㄋㄢˊ ㄍㄨㄛˋ

NAN QUÁ

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.cảm thấy buồn
  2. 2.cảm thấy không khỏe
  3. 3.(cuộc sống) cảm thấy khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個故事讓人難過。

    zhè ge gù shì ràng rén nán guò

    Câu chuyện này khiến người ta buồn

  • 2

    別難過,這不是壞事。

    bié nán guò zhè bu shì huài shì

    Đừng buồn, đây không phải là điều xấu.

  • 3

    他很樂觀,從來不難過。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難過 nghĩa là gì? · Kaori Dict