- 1.cảm thấy buồn
- 2.cảm thấy không khỏe
- 3.(cuộc sống) cảm thấy khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
這個故事讓人難過。
zhè ge gù shì ràng rén nán guò
Câu chuyện này khiến người ta buồn
- 2
別難過,這不是壞事。
bié nán guò zhè bu shì huài shì
Đừng buồn, đây không phải là điều xấu.
- 3
他很樂觀,從來不難過。
tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò
Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.