字義Nghĩa
khó khănmáy dịch
nánNAN
- 1.khó (để...)
- 2.vấn đề
- 3.khó khăn
nànNẠN
- 1.thảm họa
- 2.khốn khổ
- 3.mắng chửi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
難jī 1.登上;升上。 2.引申为升迁。 3.坠落。 4.虹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim
字的故事Chuyện chữ
NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
組詞Từ chứa chữ này
- 難過cảm thấy buồn
- 難題vấn đề khó
- 難受cảm thấy không khỏe
- 難道chẳng lẽ...
- 難看xấu
- 難聽khó nghe
- 難免khó tránh
- 難得hiếm khi
- 難度mức độ khó
- 難以khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
- 困難khó khăn
- 災難thảm họa; tai ương
- 艱難khó khăn
- 難忘khó quên
- 為難cảm thấy lúng túng hoặc khó xử
- 難怪thảo nào