學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó khănmáy dịch

nánNAN

  1. 1.khó (để...)
  2. 2.vấn đề
  3. 3.khó khăn

nànNẠN

  1. 1.thảm họa
  2. 2.khốn khổ
  3. 3.mắng chửi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

難jī 1.登上;升上。 2.引申为升迁。 3.坠落。 4.虹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chuy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 難 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict