學華語Kaori Dict

難得

giản thể: 难得

nán

ㄋㄢˊ ㄉㄜˊ

NAN ĐẮC

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.hiếm khi
  2. 2.hiếm có
  3. 3.khó tìm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是難得的機會。

    zhè shì nán dé de jī huì

    Đây là cơ hội hiếm có

  • 2

    如果你不會說英語,你就很難得到一個好的職位。

    rúguǒ nǐ bùhuì shuō Yīngyǔ, nǐ jiù hěn nándé dào yīge hǎo de zhíwèi。

    Nếu bạn không nói được tiếng Anh, bạn sẽ rất khó để có được một công việc tốt

  • 3

    警方很能明白有人偷了我的信用卡,並提了好多錢。讓他們相信”有人偷了我的魔劍“要難得多。

    jǐngfāng hěn néng míngbai yǒurén tōu le wǒ de xìnyòngkǎ, bìng tí le hǎoduō qián。 ràng tāmen xiāngxìn ” yǒurén tōu le wǒ de mó jiàn “ yào nándé duō。

    Cảnh sát rất hiểu chuyện 'ai đó đã trộm thẻ tín dụng của tôi và đã phát sinh nhiều khoản tiền', khiến họ tin vào 'ai đó đã trộm kiếm của tôi' thì khó hơn nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難得 nghĩa là gì? · Kaori Dict