學華語Kaori Dict

困難

giản thể: 困难

kùnnan

ㄎㄨㄣˋ ㄋㄢ˙

KHỐN NAN

HSK 3TOCFL 3N/Adj
  1. 1.khó khăn
  2. 2.thử thách
  3. 3.tình cảnh eo hẹp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tình huống khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他克服了很多困難。

    tā kè fú le hěn duō kùn nan

    Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn

  • 2

    面對困難,不要害怕。

    miàn duì kùn nan bù yào hài pà

    Đối mặt với khó khăn, đừng sợ hãi

  • 3

    那個年代,生活很困難。

    nà ge nián dài shēng huó hěn kùn nan

    Trong thời kỳ đó, cuộc sống rất khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困難 nghĩa là gì? · Kaori Dict