- 1.chẳng lẽ...
- 2.có thể nào...?

例句Câu ví dụ
- 1
難道你不知道嗎?
nán dào nǐ bù zhī dào ma
Anh không biết sao?
- 2
路痴難道就我一個嗎?
lùchī nándào jiù wǒ yīge ma?
Là người đường痴 chỉ có mình tôi sao?
- 3
難道你不想念什麼嗎?
nándào nǐ bùxiǎng niàn shénme ma?
Ngươi không nhớ gì cả sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.