學華語Kaori Dict

難道

giản thể: 难道

nándào

ㄋㄢˊ ㄉㄠˋ

NAN ĐẠO

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.chẳng lẽ...
  2. 2.có thể nào...?

例句Câu ví dụ

  • 1

    難道你不知道嗎?

    nán dào nǐ bù zhī dào ma

    Anh không biết sao?

  • 2

    路痴難道就我一個嗎?

    lùchī nándào jiù wǒ yīge ma?

    Là người đường痴 chỉ có mình tôi sao?

  • 3

    難道你不想念什麼嗎?

    nándào nǐ bùxiǎng niàn shénme ma?

    Ngươi không nhớ gì cả sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難道 nghĩa là gì? · Kaori Dict