- 1.làm bối rối
- 2.làm cho khó hiểu
- 3.làm khó

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆被瑪麗說的話給難倒了。
Tāngmǔ bèi Mǎlì shuō dehuà gěi nándǎo le。
Tom bị những gì Mary nói làm bối rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.