學華語Kaori Dict

難倒

giản thể: 难倒

nándǎo

ㄋㄢˊ ㄉㄠˇ

NAN ĐẢO

  1. 1.làm bối rối
  2. 2.làm cho khó hiểu
  3. 3.làm khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被瑪麗說的話給難倒了。

    Tāngmǔ bèi Mǎlì shuō dehuà gěi nándǎo le。

    Tom bị những gì Mary nói làm bối rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict