學華語Kaori Dict

難受

giản thể: 难受

nánshòu

ㄋㄢˊ ㄕㄡˋ

NAN THỌ

HSK 2TOCFL 5Adj
  1. 1.cảm thấy không khỏe
  2. 2.chịu đau khổ
  3. 3.khó chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼睛有點兒難受。

    wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu

    Mắt tôi có chút khó chịu

  • 2

    我難受三周了。

    wǒ nánshòu sān zhōu le。

    Tôi đau ba tuần nay

  • 3

    我讓你很難受麼?

    wǒ ràng nǐ hěn nánshòu má?

    Tôi có làm anh khó chịu không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難受 nghĩa là gì? · Kaori Dict