- 1.cảm thấy không khỏe
- 2.chịu đau khổ
- 3.khó chịu đựng

例句Câu ví dụ
- 1
我的眼睛有點兒難受。
wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu
Mắt tôi có chút khó chịu
- 2
我難受三周了。
wǒ nánshòu sān zhōu le。
Tôi đau ba tuần nay
- 3
我讓你很難受麼?
wǒ ràng nǐ hěn nánshòu má?
Tôi có làm anh khó chịu không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.