接受
jiēshòu
[ㄐㄧㄝ ㄕㄡˋ]
TIẾP THỌ
HSK 2TOCFL 4V
- 1.chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

例句Câu ví dụ
- 1
我接受你的意見。
wǒ jiē shòu nǐ de yì jiàn
Tôi chấp nhận ý kiến của anh
- 2
他接受了我的意見。
tā jiēshòu le wǒ de yìjiàn。
Anh ấy đã chấp nhận ý kiến của tôi
- 3
我們接受你的條件。
wǒmen jiēshòu nǐ de tiáojiàn。
Chúng tôi chấp nhận điều kiện của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.