接手
jiēshǒu
[ㄐㄧㄝ ㄕㄡˇ]
TIẾP THỦ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.tiếp quản (nhiệm vụ,...)
- 2.vị trí bắt bóng (bóng chày,...)

例句Câu ví dụ
- 1
我走了後湯姆接手了。
wǒ zǒu le hòu Tāngmǔ jiēshǒu le。
Sau khi tôi rời đi, Tom tiếp quản
- 2
他接手了他父親的公司。
tā jiēshǒu le tā fùqīn de gōngsī。
Anh ta đã tiếp quản công ty của cha mình
- 3
我將要接手我爺爺的事業。
wǒ jiāngyào jiēshǒu wǒ yéye de shìyè。
Tôi sẽ tiếp quản sự nghiệp của ông nội tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.