學華語Kaori Dict

jiē

ㄐㄧㄝ

TIẾP

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.nhận
  2. 2.trả lời (điện thoại)
  3. 3.gặp hoặc chào đón ai
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.kết nối
  2. 5.bắt
  3. 6.ghép
  4. 7.mở rộng
  5. 8.tiếp nhận ca trực
  6. 9.tiếp quản cho ai

例句Câu ví dụ

  • 1

    電話響了,請接一下。

    diàn huà xiǎng le qǐng jiē yī xià

    Điện thoại đang reo, vui lòng nhấc máy

  • 2

    他故意不接我的電話。

    tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà

    Anh ấy cố ý không nghe máy của tôi.

  • 3

    線斷了,我來接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Dây bị đứt, tôi sẽ nối lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接 nghĩa là gì? · Kaori Dict