學華語Kaori Dict

giản thể:

jié

ㄐㄧㄝˊ

KẾT

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.nút
  2. 2.bền chặt
  3. 3.kết nối
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.buộc
  2. 5.ràng buộc
  3. 6.trả phòng (khách sạn)

Cách đọc khác:jiēcách phát âm Đài Loan [jie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖上結了冰。

    hú shàng jié le bīng

    Sông hồ đã đóng băng

  • 2

    秋天樹上結滿了果實。

    qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Mùa thu cây trên núi trĩu quả

  • 3

    果樹上結滿了果實。

    guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Cây ăn quả đầy quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結 nghĩa là gì? · Kaori Dict