- 1.nút
- 2.bền chặt
- 3.kết nối
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.buộc
- 5.ràng buộc
- 6.trả phòng (khách sạn)
Cách đọc khác:jiē — cách phát âm Đài Loan [jie2]

例句Câu ví dụ
- 1
湖上結了冰。
hú shàng jié le bīng
Sông hồ đã đóng băng
- 2
秋天樹上結滿了果實。
qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Mùa thu cây trên núi trĩu quả
- 3
果樹上結滿了果實。
guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Cây ăn quả đầy quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.