學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nútmáy dịch

jiéKẾT

  1. 1.nút
  2. 2.bền chặt
  3. 3.kết nối

jiēKẾT

  1. 1.(cây) ra (quả hoặc hạt)
  2. 2.cách phát âm Đài Loan [jie2]

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 結 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict