- 1.kết hôn
- 2.cưới
- 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
她還沒有結婚的對象。
tā hái méi yǒu jié hūn de duì xiàng
Cô ấy vẫn chưa có người yêu
- 2
他們兩個人去年結婚了。
tā men liǎng gè rén qù nián jié hūn le
Hai người họ đã kết hôn năm ngoái
- 3
我結婚了。
wǒ jiéhūn le。
Tôi đã kết hôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.