學華語Kaori Dict

結婚

giản thể: 结婚

jiéhūn

ㄐㄧㄝˊ ㄏㄨㄣ

KẾT HÔN

HSK 3TOCFL 3
  1. 1.kết hôn
  2. 2.cưới
  3. 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她還沒有結婚的對象。

    tā hái méi yǒu jié hūn de duì xiàng

    Cô ấy vẫn chưa có người yêu

  • 2

    他們兩個人去年結婚了。

    tā men liǎng gè rén qù nián jié hūn le

    Hai người họ đã kết hôn năm ngoái

  • 3

    我結婚了。

    wǒ jiéhūn le。

    Tôi đã kết hôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict