學華語Kaori Dict

婚禮

giản thể: 婚礼

hūn

ㄏㄨㄣ ㄌㄧˇ

HÔN LỄ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.lễ cưới
  2. 2.đám cưới
  3. 3.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿姨和叔叔都來參加婚禮了。

    ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le

    Chú dì và chú bác đều đến dự tiệc cưới.

  • 2

    婚禮的場面很大。

    hūn lǐ de chǎng miàn hěn dà

    Trình bày lễ cưới rất hoành tráng

  • 3

    婚禮的儀式很正式。

    hūn lǐ de yí shì hěn zhèng shì

    Lễ cưới được tổ chức rất trang trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict