- 1.lễ cưới
- 2.đám cưới
- 3.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
阿姨和叔叔都來參加婚禮了。
ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le
Chú dì và chú bác đều đến dự tiệc cưới.
- 2
婚禮的場面很大。
hūn lǐ de chǎng miàn hěn dà
Trình bày lễ cưới rất hoành tráng
- 3
婚禮的儀式很正式。
hūn lǐ de yí shì hěn zhèng shì
Lễ cưới được tổ chức rất trang trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.