字義Nghĩa
thuần phong mỹ tụcmáy dịch
lǐLỄ
- 1.quà
- 2.tặng
- 3.nghi thức
LǐLỄ
- 1.họ [Li3]
- 2.viết tắt của 禮記|礼记[Li3ji4], Kinh Lễ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 豊 [lǐ] chỉ âm.
tinh thần
字的故事Chuyện chữ
LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
組詞Từ chứa chữ này
- 禮物quà; món quà
- 禮拜dự buổi lễ tôn giáo
- 禮貌lịch sự; lễ phép; tác phong
- 禮儀phép tắc
- 禮服trang phục lễ nghi
- 禮堂hội trường
- 禮拜天Chủ Nhật
- 禮品quà tặng
- 禮節nghi thức
- 禮遇lịch sự
- 婚禮lễ cưới
- 典禮lễ; lễ kỷ niệm
- 葬禮chôn cất
- 送禮tặng quà
- 洗禮lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
- 彬彬有禮nhã nhặn và lịch sự