學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuần phong mỹ tụcmáy dịch

LỄ

  1. 1.quà
  2. 2.tặng
  3. 3.nghi thức

LỄ

  1. 1.họ [Li3]
  2. 2.viết tắt của 禮記|礼记[Li3ji4], Kinh Lễ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [lǐ] chỉ âm.

tinh thần

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 禮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict