例句Câu ví dụ
- 1
她沒有一點禮儀。
tā méiyǒu yīdiǎn lǐyí。
Cô ấy không có chút lễ phép nào.
- 2
幾近失傳的中華禮儀用語。
jījìn shīchuán de Zhōnghuá lǐyí yòngyǔ。
Những thuật ngữ lễ phép Trung Hoa gần như bị thất truyền.
- 3
一把年紀了,連最基本的禮儀,鞠躬都不能讓人滿意。
yībǎniánjì le, lián zuì jīběn de lǐyí, jūgōng dōu bùnéng ràng rén mǎnyì。
Tuổi đã cao rồi, ngay cả những lễ phép cơ bản nhất, như cúi đầu cũng không làm người ta hài lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
