字義Nghĩa
lễ nghi, lễ vậtmáy dịch
yíNGHI
- 1.thiết bị
- 2.nghi thức
- 3.diện mạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儀láo 1.见"呆儀"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 義 [yì] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 儀器dụng cụ; thiết bị
- 儀式nghi thức
- 儀表diện mạo
- 儀容diện mạo
- 儀態dáng vẻ
- 儀仗vũ khí nghi lễ
- 儀典nghi lễ
- 儀征Nghi Chinh, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô
- 儀禮Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 禮記|礼记[Li3 ji4]
- 儀節nghi thức
- 禮儀phép tắc
- 心儀ngưỡng mộ
- 儀衛đội danh dự
- 儀隊đội danh dự
- 儀隴huyện Nghi Long ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
- 兩儀trời và đất