學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儀衛
儀衛
giản thể:
仪卫
yí
wèi
[ㄧˊ ㄨㄟˋ]
NGHI VỆ
1.
đội danh dự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衛生
wèishēng
sức khỏe
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
禮儀
lǐyí
phép tắc
防衛
fángwèi
phòng thủ
逐字解
Từng chữ trong từ
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
以為
yǐwéi
nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
一味
yīwèi
một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng
意味
yìwèi
ý nghĩa
意謂
yìwèi
có nghĩa
依偎
yīwēi
rúc vào
一維
yīwéi
một chiều (toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
儀衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict