字義Nghĩa
canh giữ, bảo vệ, phòng thủmáy dịch
WèiVỆ
- 1.họ [Wei4]
- 2.nước chư hầu thời nhà Chu (1066-221 TCN), nằm ở tỉnh Hà Nam và Hà Bắc ngày nay
wèiVỆ
- 1.bảo vệ
- 2.bảo hộ
- 3.phòng thủ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
bước
組詞Từ chứa chữ này
- 衛生sức khỏe
- 衛生間phòng tắm
- 衛星vệ tinh
- 衛視truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
- 衛生紙giấy vệ sinh
- 衛兵lính gác
- 衛冕bảo vệ danh hiệu (trong giải vô địch thể thao)
- 衛國nước Vệ (khoảng 1040-209 TCN), chư hầu của nhà Chu
- 衛國bảo vệ đất nước
- 衛城thành lũy
- 保衛phòng thủ
- 防衛phòng thủ
- 捍衛bảo vệ
- 自衛tự vệ
- 警衛đứng gác
- 守衛canh gác