
例句Câu ví dụ
- 1
衛生間要保持衛生。
wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng
Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ
- 2
衛生間在哪裡?
wèishēngjiān zài nǎlǐ?
Phòng vệ sinh ở đâu?
- 3
我當時在衛生間。
wǒ dāngshí zài wèishēngjiān。
Khi đó tôi đang ở nhà vệ sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.