學華語Kaori Dict

衛生間

giản thể: 卫生间

wèishēngjiān

ㄨㄟˋ ㄕㄥ ㄐㄧㄢ

VỆ SINH GIAN

HSK 3N
  1. 1.phòng tắm
  2. 2.nhà vệ sinh
  3. 3.WC
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛生間要保持衛生。

    wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng

    Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ

  • 2

    衛生間在哪裡?

    wèishēngjiān zài nǎlǐ?

    Phòng vệ sinh ở đâu?

  • 3

    我當時在衛生間。

    wǒ dāngshí zài wèishēngjiān。

    Khi đó tôi đang ở nhà vệ sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卫生间 nghĩa là gì? · Kaori Dict