- 1.giữa
- 2.trong số
- 3.trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phòng
- 5.phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
- 6.lượng từ cho phòng
Cách đọc khác:jiàn — khoảng cách

例句Câu ví dụ
- 1
這間房子很大。
zhè jiān fáng zi hěn dà
Nhà này rất rộng
- 2
他住在一間小屋里。
tā zhù zài yī jiān xiǎo wū lǐ
Ông ở trong một ngôi nhà nhỏ
- 3
你有時間再做吧。
nǐ yǒushí jiān zài zuò ba。
Anh làm sau khi có thời gian đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.