學華語Kaori Dict

giản thể:

jiān

ㄐㄧㄢ

GIAN

HSK 1TOCFL 2M
  1. 1.giữa
  2. 2.trong số
  3. 3.trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phòng
  2. 5.phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
  3. 6.lượng từ cho phòng

Cách đọc khác:jiànkhoảng cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    這間房子很大。

    zhè jiān fáng zi hěn dà

    Nhà này rất rộng

  • 2

    他住在一間小屋里。

    tā zhù zài yī jiān xiǎo wū lǐ

    Ông ở trong một ngôi nhà nhỏ

  • 3

    你有時間再做吧。

    nǐ yǒushí jiān zài zuò ba。

    Anh làm sau khi có thời gian đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間 nghĩa là gì? · Kaori Dict