學華語Kaori Dict

jiān

ㄐㄧㄢ

TIÊM

HSK 6TOCFL 4Adj
  1. 1.nhọn; thon; sắc
  2. 2.(âm thanh) chói tai; inh ỏi
  3. 3.(thính giác, thị giác, v.v.) nhạy bén; sắc sảo; tinh tường
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.làm cho (giọng nói) chói tai
  2. 5.điểm nhọn; đầu mút
  3. 6.phần tốt nhất của cái gì; tinh hoa; tuyệt phẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    刀很尖。

    dāo hěn jiān

    Con dao rất nhọn

  • 2

    湯姆聲音尖。

    Tāngmǔ shēngyīn jiān。

    Tiếng nói của Tom cao

  • 3

    你眼睛好尖啊。

    nǐ yǎnjing hǎo jiān a。

    Mắt anh thật sắc đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖 nghĩa là gì? · Kaori Dict