學華語Kaori Dict

尖叫

jiānjiào

ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄠˋ

TIÊM KHIẾU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她尖叫起來。

    tā jiānjiào qǐlai。

    Cô ấy kêu lên

  • 2

    他尖叫起來了。

    tā jiānjiào qǐlai le。

    Anh ấy kêu lên

  • 3

    我聽到湯姆尖叫。

    wǒ tīngdào Tāngmǔ jiānjiào。

    Tôi nghe thấy Tom kêu cứu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict