學華語Kaori Dict

叫做

jiàozuò

ㄐㄧㄠˋ ㄗㄨㄛˋ

KHIẾU TỐ

TOCFL 3
  1. 1.được gọi là; được biết đến như

例句Câu ví dụ

  • 1

    那叫做真愛。

    nà jiàozuò zhēnài。

    Đó gọi là tình yêu chân thật

  • 2

    我叫做Jack。

    wǒ jiàozuò J a c k。

    Tôi tên là Jack.

  • 3

    這叫做自作自受。

    zhè jiàozuò zìzuò-zìshòu。

    Đây gọi là tự mình gây ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫做 nghĩa là gì? · Kaori Dict