學華語Kaori Dict

叫作

jiàozuò

ㄐㄧㄠˋ ㄗㄨㄛˋ

KHIẾU TÁC

HSK 2V
  1. 1.gọi
  2. 2.được gọi là

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西叫作什麼?

    zhè ge dōng xi jiào zuò shén me

    Đồ vật này gọi là gì

  • 2

    這隻鳥叫作什麼?

    zhè zhī niǎo jiàozuò shénme ?

    Loài chim này gọi là gì?

  • 3

    日本在日語中叫作「Nippon」。

    Rìběn zài Rìyǔ zhōng jiàozuò 「 N i p p o n 」。

    Nhật Bản trong tiếng Nhật gọi là 「Nippon」

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫作 nghĩa là gì? · Kaori Dict