叫
jiào
[ㄐㄧㄠˋ]
KHIẾU
HSK 1TOCFL 1V
- 1.kêu
- 2.gọi
- 3.đặt hàng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bảo
- 5.được gọi
- 6.bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
Cách đọc khác:jiào — biến thể của 叫[jiao4]

例句Câu ví dụ
- 1
請問,你叫什麼名字?
qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi
Xin lỗi, anh tên là gì?
- 2
我叫約翰。
wǒ jiào Yuēhàn。
Tôi tên là John.
- 3
我叫Jack。
wǒ jiào J a c k。
Tôi tên là Jack
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.