- 1.(hình thức ràng buộc) so sánh
- 2.(văn học) tranh luận
- 3.so với
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(trước tính từ) tương đối; khá; hơi
- 5.cũng đọc là [jiao3]

例句Câu ví dụ
- 1
今年報名的人數較多。
jīn nián bào míng de rén shù jiào duō
Năm nay số người đăng ký nhiều hơn
- 2
如果你不計較太多,生活將會更美好。
rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó jiānghuì gèng měihǎo。
Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ tốt hơn
- 3
如果你不計較太多,生活會更容易些。
rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó huì gèng róngyì xiē。
Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 較GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.