學華語Kaori Dict

giản thể:

jiào

ㄐㄧㄠˋ

GIẢO

HSK 3Adv
  1. 1.(hình thức ràng buộc) so sánh
  2. 2.(văn học) tranh luận
  3. 3.so với
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(trước tính từ) tương đối; khá; hơi
  2. 5.cũng đọc là [jiao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年報名的人數較多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Năm nay số người đăng ký nhiều hơn

  • 2

    如果你不計較太多,生活將會更美好。

    rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó jiānghuì gèng měihǎo。

    Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ tốt hơn

  • 3

    如果你不計較太多,生活會更容易些。

    rúguǒ nǐ bùjì jiào tài duō, shēnghuó huì gèng róngyì xiē。

    Nếu bạn không quá计较, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

較 nghĩa là gì? · Kaori Dict