- 1.so sánh
- 2.đối chiếu
- 3.tương đối
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khá
- 5.phân tích so sánh
- 6.sự so sánh

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的氣候比較暖和。
zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo
Khí hậu ở đây tương đối ấm
- 2
這兩個方法,比較一下。
zhè liǎng gè fāng fǎ bǐ jiào yī xià
So sánh hai phương pháp này
- 3
哪個比較貴?
nǎge bǐjiào guì?
Cái nào đắt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 較GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.