學華語Kaori Dict

比例

ㄅㄧˇ ㄌㄧˋ

TỶ LỆ

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    男女比例差不多。

    nán nǚ bǐ lì chà bu duō

    Giới tính gần như cân bằng

  • 2

    這張地圖是以 1:300,000 的比例製作的。

    zhè zhāng dìtú shìyǐ 1 : 3 0 0 , 0 0 0 de bǐlì zhìzuò de。

    Bản đồ này được chế tạo theo tỷ lệ 1:300.000

  • 3

    做糖醋排骨時,醋和糖的比例調好後,一定要收汁到冒泡發黏才算成功。

    zuò tángcù páigǔ shí, cù hé táng de bǐlì diào hǎo hòu, yīdìngyào shōu zhī dào mào pàofā nián cái suàn chénggōng。

    Khi tỷ lệ giữa giấm và đường đã được điều chỉnh đúng, làm món xương hầm giấm chua phải thu汁 đến khi sôi và dính mới thành công.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比例 nghĩa là gì? · Kaori Dict