例句Câu ví dụ
- 1
男女比例差不多。
nán nǚ bǐ lì chà bu duō
Giới tính gần như cân bằng
- 2
這張地圖是以 1:300,000 的比例製作的。
zhè zhāng dìtú shìyǐ 1 : 3 0 0 , 0 0 0 de bǐlì zhìzuò de。
Bản đồ này được chế tạo theo tỷ lệ 1:300.000
- 3
做糖醋排骨時,醋和糖的比例調好後,一定要收汁到冒泡發黏才算成功。
zuò tángcù páigǔ shí, cù hé táng de bǐlì diào hǎo hòu, yīdìngyào shōu zhī dào mào pàofā nián cái suàn chénggōng。
Khi tỷ lệ giữa giấm và đường đã được điều chỉnh đúng, làm món xương hầm giấm chua phải thu汁 đến khi sôi và dính mới thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
