- 1.sự mạnh mẽ của nét bút trong thư pháp hoặc vẽ
- 2.phong cách mạnh mẽ trong tác phẩm văn học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.