例句Câu ví dụ
- 1
她是個人才,能力很強。
tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng
Cô ấy là một tài năng, có năng lực mạnh
- 2
要自主學習,提高自身能力。
yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì
Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân
- 3
他沒能力做這個工作。
tā méi nénglì zuò zhège gōngzuò。
Anh ấy không có khả năng làm công việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
