學華語Kaori Dict

能力

néng

ㄋㄥˊ ㄌㄧˋ

NĂNG LỰC

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.năng lực
  2. 2.khả năng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個人才,能力很強。

    tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng

    Cô ấy là một tài năng, có năng lực mạnh

  • 2

    要自主學習,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân

  • 3

    他沒能力做這個工作。

    tā méi nénglì zuò zhège gōngzuò。

    Anh ấy không có khả năng làm công việc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能力 nghĩa là gì? · Kaori Dict