例句Câu ví dụ
- 1
這個手機功能很多。
zhè ge shǒu jī gōng néng hěn duō
Điện thoại này có nhiều chức năng
- 2
功能有什麼差別?
gōngnéng yǒu shénme chābié?
Các chức năng khác nhau như thế nào?
- 3
這手錶有防震功能。
zhè shǒubiǎo yǒu fángzhèn gōngnéng。
Đồng hồ này có chức năng chống sốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
