學華語Kaori Dict

功能

gōngnéng

ㄍㄨㄥ ㄋㄥˊ

CÔNG NĂNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chức năng; khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個手機功能很多。

    zhè ge shǒu jī gōng néng hěn duō

    Điện thoại này có nhiều chức năng

  • 2

    功能有什麼差別?

    gōngnéng yǒu shénme chābié?

    Các chức năng khác nhau như thế nào?

  • 3

    這手錶有防震功能。

    zhè shǒubiǎo yǒu fángzhèn gōngnéng。

    Đồng hồ này có chức năng chống sốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功能 nghĩa là gì? · Kaori Dict