學華語Kaori Dict

功夫

gōngfu

ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙

CÔNG PHU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.kỹ năng
  2. 2.nghệ thuật
  3. 3.kung fu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lao động
  2. 5.nỗ lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的功夫很好。

    tā de gōng fu hěn hǎo

    Kỹ năng của anh ấy rất tốt

  • 2

    我沒功夫吃飯。

    wǒ méi gōngfu chīfàn。

    Tôi không có thời gian ăn cơm.

  • 3

    功夫到了,事情自然會成功。

    gōngfu dàoliǎo, shìqing zìrán huì chénggōng。

    Khi công việc đến, việc sẽ tự thành công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict