功夫
gōngfu
[ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙]
CÔNG PHU
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他的功夫很好。
tā de gōng fu hěn hǎo
Kỹ năng của anh ấy rất tốt
- 2
我沒功夫吃飯。
wǒ méi gōngfu chīfàn。
Tôi không có thời gian ăn cơm.
- 3
功夫到了,事情自然會成功。
gōngfu dàoliǎo, shìqing zìrán huì chénggōng。
Khi công việc đến, việc sẽ tự thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.