學華語Kaori Dict

夫人

ren

ㄈㄨ ㄖㄣ˙

PHU NHÂN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.phu nhân
  2. 2.quý bà
  3. 3.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    王先生和夫人都來了。

    wáng xiān sheng hé fū ren dōu lái le

    Ông Vương và bà Vương đều đến rồi

  • 2

    都長夫人!

    dōu cháng fūren!

    Đều dài phu nhân!

  • 3

    請和夫人一起來吧!

    qǐng hé fūren yīqǐ lái ba!

    Hãy cùng người vợ của anh đến đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫人 nghĩa là gì? · Kaori Dict