夫人
fūren
[ㄈㄨ ㄖㄣ˙]
PHU NHÂN
HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
王先生和夫人都來了。
wáng xiān sheng hé fū ren dōu lái le
Ông Vương và bà Vương đều đến rồi
- 2
都長夫人!
dōu cháng fūren!
Đều dài phu nhân!
- 3
請和夫人一起來吧!
qǐng hé fūren yīqǐ lái ba!
Hãy cùng người vợ của anh đến đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.