例句Câu ví dụ
- 1
富人不一定快樂。
fù rén bù yī dìng kuài lè
Người giàu không nhất thiết vui vẻ
- 2
富人和窮人都怕死。
fùrén hé qióngrén dōu pàsǐ。
Người giàu và người nghèo đều sợ chết
- 3
富人有時會看不起窮人。
fùrén yǒushí huì kànbuqǐ qióngrén。
Người giàu đôi khi coi thường người nghèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
