學華語Kaori Dict

富人

rén

ㄈㄨˋ ㄖㄣˊ

PHÚ NHÂN

HSK 6N
  1. 1.người giàu
  2. 2.người giàu có

例句Câu ví dụ

  • 1

    富人不一定快樂。

    fù rén bù yī dìng kuài lè

    Người giàu không nhất thiết vui vẻ

  • 2

    富人和窮人都怕死。

    fùrén hé qióngrén dōu pàsǐ。

    Người giàu và người nghèo đều sợ chết

  • 3

    富人有時會看不起窮人。

    fùrén yǒushí huì kànbuqǐ qióngrén。

    Người giàu đôi khi coi thường người nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富人 nghĩa là gì? · Kaori Dict