學華語Kaori Dict

夫婦

giản thể: 夫妇

ㄈㄨ ㄈㄨˋ

PHU PHỤ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.một cặp (đã kết hôn)
  2. 2.vợ chồng
  3. 3.LT:對|对[dui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那對夫婦有一個寶寶。

    nà duì fū fù yǒu yī ge bǎo bao

    Cặp vợ chồng đó có một đứa con nhỏ

  • 2

    史密斯夫婦現在分居了。

    Shǐmìsī fūfù xiànzài fēnjū le。

    Cặp vợ chồng Smith hiện đang sống xa nhau

  • 3

    預計2006年15萬對夫婦將會在上海結婚。

    yùjì 2 0 0 6 nián 1 5 wàn duì fūfù jiānghuì zài Shànghǎi jiéhūn。

    Dự kiến năm 2006 sẽ có 15 vạn cặp vợ chồng kết hôn tại Thượng Hải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict