學華語Kaori Dict

夫妻

ㄈㄨ ㄑㄧ

PHU THÊ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這對夫妻是我的好友。

    zhè duì fū qī shì wǒ de hǎo yǒu

    Cặp vợ chồng này là bạn thân của tôi

  • 2

    這對夫妻手牽手走路。

    zhè duì fūqī shǒuqiānshǒu zǒulù。

    Cặp vợ chồng đang đi bộ tay trong tay

  • 3

    真的希望他們做夫妻白頭偕勞。

    zhēnde xīwàng tāmen zuò fūqī báitóu xié láo。

    Thật sự mong họ làm vợ chồng hạnh phúc bên nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict