例句Câu ví dụ
- 1
這對夫妻是我的好友。
zhè duì fū qī shì wǒ de hǎo yǒu
Cặp vợ chồng này là bạn thân của tôi
- 2
這對夫妻手牽手走路。
zhè duì fūqī shǒuqiānshǒu zǒulù。
Cặp vợ chồng đang đi bộ tay trong tay
- 3
真的希望他們做夫妻白頭偕勞。
zhēnde xīwàng tāmen zuò fūqī báitóu xié láo。
Thật sự mong họ làm vợ chồng hạnh phúc bên nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
