學華語Kaori Dict

丈夫

zhàngfu

ㄓㄤˋ ㄈㄨ˙

TRƯỢNG PHU

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.chồng
  2. 2.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我丈夫是一位律師。

    wǒ zhàng fu shì yī wèi lǜ shī

    Chồng tôi là một luật sư

  • 2

    她與丈夫離婚。

    tā yǔ zhàngfu líhūn。

    Cô ấy đã ly hôn với chồng

  • 3

    他丈夫打算辦月刊。

    tā zhàngfu dǎsuàn bàn yuèkān。

    Vợ anh ấy định xuất bản một tạp chí hàng tháng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丈夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict