學華語Kaori Dict

大夫

dàifu

ㄉㄞˋ ㄈㄨ˙

ĐẠI PHU

HSK 3N
  1. 1.bác sĩ
  2. 2.thầy thuốc

Cách đọc khác:dàfūquan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大夫讓我多休息。

    dà fū ràng wǒ duō xiū xi

    Bác sĩ bảo tôi nghỉ nhiều hơn.

  • 2

    她以為我是大夫。

    tā yǐwéi wǒ shì dàifu。

    Cô ấy nghĩ rằng tôi là bác sĩ

  • 3

    我父親是個大夫。

    wǒ fùqīn shì gě dàifu。

    Người cha của tôi là một bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict