學華語Kaori Dict

高爾夫球

giản thể: 高尔夫球

gāoěrqiú

ㄍㄠ ㄦˇ ㄈㄨ ㄑㄧㄡˊ

CAO NHĨ PHU CẦU

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他高爾夫球打得好。

    tā gāoěrfūqiú dǎ de hǎo。

    Anh chơi golf rất giỏi

  • 2

    我喜歡打網球和高爾夫球。

    wǒ xǐhuan dǎwǎng qiú hé gāoěrfūqiú。

    Tôi thích chơi tennis và golf

  • 3

    他這春天開始玩高爾夫球。

    tā zhè chūntiān kāishǐ wán gāoěrfūqiú。

    Anh ấy bắt đầu chơi golf từ mùa xuân này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高爾夫球 nghĩa là gì? · Kaori Dict