- 1.gôn
- 2.bóng gôn

例句Câu ví dụ
- 1
他高爾夫球打得好。
tā gāoěrfūqiú dǎ de hǎo。
Anh chơi golf rất giỏi
- 2
我喜歡打網球和高爾夫球。
wǒ xǐhuan dǎwǎng qiú hé gāoěrfūqiú。
Tôi thích chơi tennis và golf
- 3
他這春天開始玩高爾夫球。
tā zhè chūntiān kāishǐ wán gāoěrfūqiú。
Anh ấy bắt đầu chơi golf từ mùa xuân này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.