
例句Câu ví dụ
- 1
這是一家高級酒店。
zhè shì yī jiā gāo jí jiǔ diàn
Đây là một khách sạn cao cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.