字義Nghĩa
cấp bậc, hạng, lớpmáy dịch
jíCẤP
- 1.cấp
- 2.hạng
- 3.bậc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 及 [jí] chỉ âm.
cấp — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 級別cấp bậc (quân sự)
- 級差chênh lệch (giữa các cấp)
- 級數
- 級聯phân tầng
- 級距khoảng giá trị
- 級長lớp trưởng (trong trường học)
- 年級lớp
- 高級cấp cao
- 中級cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
- 超級siêu-
- 班級lớp học (nhóm học sinh)
- 初級sơ cấp