學華語Kaori Dict

級別

giản thể: 级别

bié

ㄐㄧˊ ㄅㄧㄝˊ

CẤP BIỆT

HSK 7-9N
  1. 1.cấp bậc (quân sự)
  2. 2.mức độ
  3. 3.hạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    記住我的級別在你的之上。

    jìzhu wǒ de jíbié zài nǐ de zhīshàng。

    Hãy nhớ rằng cấp bậc của tôi cao hơn bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

級別 nghĩa là gì? · Kaori Dict