- 1.cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

例句Câu ví dụ
- 1
我選了中級班。
wǒ xuǎn le zhōng jí bān
Tôi chọn lớp trung cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.