學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cấp độmáy dịch

CẤP

  1. 1.cấp
  2. 2.hạng
  3. 3.bậc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

级 (形声。从糸,表示与线丝有关,及声。本义丝的次第) 同本义 级,丝次弟也。--《说文》。段玉裁注本谓丝之次弟,故其字从系。引申为凡次弟之称。” 引申为等级,特指官阶爵位的品级 级,等也。--《广雅》 拾级聚足。--《礼记·曲礼》。注等也。” 级,阶次也。--《声类》 以别贵贱等级之度。--《礼记·月令》 百姓内粟千石,拜爵一级。--《史记·秦始皇本纪》 又如超级(超过一般等级的);震级(地震等级);晋级(升到较高的等级);级差级 (等级之间的差距) 石阶 乃领宾者延之而 级jí ⒈等次等~。下~。高~。提~。降~。 ⒉特指年级(学校编制的名称)二年~。同~同学。 ⒊台阶石~。 ⒋层次此楼梯有十八~。七~浮屠(七层的塔)。 ⒌颗,〈古〉指斩下的人头首~。斩虏数百~。 级zhuì 1.缵列。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

Tơ tằm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 级 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict