學華語Kaori Dict

超級

giản thể: 超级

chāo

ㄔㄠ ㄐㄧˊ

SIÊU CẤP

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.siêu-
  2. 2.cực-
  3. 3.siêu cấp-

例句Câu ví dụ

  • 1

    家旁邊有一家超級市場。

    jiā páng biān yǒu yī jiā chāo jí shì chǎng

    Gần nhà có một siêu thị

  • 2

    它超級好玩的

    tā chāojí hǎowán de

    Nó rất vui vẻ

  • 3

    我超級迷高爾夫。

    wǒ chāojí mí gāoěrfū。

    Tôi cực kỳ mê golf

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超级 nghĩa là gì? · Kaori Dict