- 1.siêu-
- 2.cực-
- 3.siêu cấp-

例句Câu ví dụ
- 1
家旁邊有一家超級市場。
jiā páng biān yǒu yī jiā chāo jí shì chǎng
Gần nhà có một siêu thị
- 2
它超級好玩的
tā chāojí hǎowán de
Nó rất vui vẻ
- 3
我超級迷高爾夫。
wǒ chāojí mí gāoěrfū。
Tôi cực kỳ mê golf
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.