學華語Kaori Dict

超市

chāoshì

ㄔㄠ ㄕˋ

SIÊU THỊ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    走過這條街就是超市。

    zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì

    Đi qua con đường này là đến siêu thị

  • 2

    超市的入口在大門左邊。

    chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian

    Cổng vào siêu thị nằm bên trái cổng chính

  • 3

    超市的東西比店里便宜。

    chāo shì de dōng xi bǐ diàn lǐ biàn yí

    Hàng hóa ở siêu thị rẻ hơn trong cửa hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超市 nghĩa là gì? · Kaori Dict