例句Câu ví dụ
- 1
他超越了對手。
tā chāo yuè le duì shǒu
Anh ấy vượt qua đối thủ
- 2
他們互相超越。
tāmen hùxiāng chāoyuè。
Họ vượt qua nhau
- 3
這輛車超越了我。
zhè liàng chē chāoyuè le wǒ。
Chiếc xe này vượt qua tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
