學華語Kaori Dict

超越

chāoyuè

ㄔㄠ ㄩㄝˋ

SIÊU VIỆT

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.vượt qua; vượt quá; siêu việt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他超越了對手。

    tā chāo yuè le duì shǒu

    Anh ấy vượt qua đối thủ

  • 2

    他們互相超越。

    tāmen hùxiāng chāoyuè。

    Họ vượt qua nhau

  • 3

    這輛車超越了我。

    zhè liàng chē chāoyuè le wǒ。

    Chiếc xe này vượt qua tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超越 nghĩa là gì? · Kaori Dict